Bản dịch của từ 𫌮 trong tiếng Anh

𫌮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𫌮 (Danh từ)

gōng
01

A variant form of the character “” (a large wine cup used in ceremonies), seen in ancient Korean texts.

〈韩国释义〉疑“觥”的讹字。《韩国文集丛刊·第一辑》原文:荣生里巷朝争贺,誇向妻儿夜未眠。一~千年如祝寿,凡於十~十千年。

Ví dụ
02

A variant form of the character “” (a type of ornament or tool), used in ancient contexts.

“銙”的讹字。引文:“~(銙)其帶鈒其履”。

Ví dụ
𫌮
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,角,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép