Bản dịch của từ 𫍄 trong tiếng Anh

𫍄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

𫍄 (Động từ)

cǎi
01

To widely publicize or promote something extensively.

〈日本释义〉宣扬。大肆宣传。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To accompany an event or activity with cheers of praise.

〈日本释义〉以赞美的欢呼声来伴奏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To accompany songs or dances with clapping or shouting.

〈日本释义〉伴奏。用拍手或喊声为歌谣及舞蹈伴奏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To mock or tease repeatedly.

〈日本释义〉反复嘲弄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To praise or applaud by clapping or cheering (as in performances).

〈日本释义〉赞赏;称赞;拍手喝彩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫍄
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,言,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép