Bản dịch của từ 𫍍 trong tiếng Anh

𫍍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𫍍 (Danh từ)

zhuó
01

Nôm character same as '' meaning to pour or measure (e.g., pouring wine).

喃字。同“酌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𫍍
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Hình thái radical:
⿰,謀,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨丨一一一丨丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép