Bản dịch của từ 𫒒 trong tiếng Anh

𫒒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𫒒 (Danh từ)

qiū
01

(Japanese meaning) Found in Taiwanese personal names. “~ち (muneuchi)” refers to “mineuchi,” a type of light strike to the peak (non-injurious hit).

〈日本释义〉见于台湾人名。“~打ち(むねうち)”とは、“峰打ち(みねうち)”のこと。

Ví dụ
𫒒
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,金,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép