Bản dịch của từ 𫘄 trong tiếng Anh

𫘄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𫘄 (Danh từ)

bǎo
01

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ
𫘄
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Hình thái radical:
⿰,香,寶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丶丶乚一一丨一丿一一丨乚丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép