ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫘕
Bảng phân tích âm vị 𫘕
Jiān
Used in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
(Japanese meaning) a swift, fine horse, like a noble steed.
〈日本释义〉读音ときうま,骏马。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép