Bản dịch của từ 𫘖 trong tiếng Anh

𫘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇN/AN/AN/A

𫘖 (Danh từ)

01

(Vietnamese meaning) Pronounced 'mǎ', it refers to paper horses used in superstitious rituals, printed with deity images for burning offerings. 'Hàng Mã' is an old street in Hanoi known for selling paper offerings.

〈越南释义〉读音mã,纸马(迷信用品,印有神像供焚化用的纸片)。〔行~〕河内的一条古街,位于还剑郡境内,因卖纸扎而得名。

Ví dụ
𫘖
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Hình thái radical:
⿱,紙,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚一乚丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép