ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫘘
Bảng phân tích âm vị 𫘘
Lù
(Korean usage) From 'Gui Lu Ji': the herd of deer yesterday now disperses; after ten years returning, they turn white.
〈韩国释义〉《归鹿集》昨日麋群今~班。十载归来生白。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép