Bản dịch của từ 𫘻 trong tiếng Anh

𫘻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𫘻 (Tính từ)

dàn
01

Same as '', a rare character related to hair or head.

同“髧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫘻
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Hình thái radical:
⿱,髟,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép