Bản dịch của từ 𫞍 trong tiếng Anh

𫞍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𫞍 (Danh từ)

tán
01

Same as '', referring to sandalwood or fragrant hardwood.

同“檀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𫞍
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,覀,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép