ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫞞
Bảng phân tích âm vị 𫞞
Guàn
Same as '灌' (to irrigate or pour); see in the 'Common Characters from Song and Yuan Dynasties'.
同“灌”;見《宋元以來俗字譜》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép