Bản dịch của từ 𫞹 trong tiếng Anh

𫞹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𫞹 (Tính từ)

kōng
01

Same as ''; meaning empty or hollow.

同“空”;見《中國書法大字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫞹
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿳,穴,𠃍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép