Bản dịch của từ 𫢍 trong tiếng Anh

𫢍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𫢍 (Danh từ)

gàn
01

An ancient Zhuang character pronounced 'gaenz', meaning person or population.

〈古壮字〉读音gaenz,人;人口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𫢍
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,斤,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép