ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫨌
Bảng phân tích âm vị 𫨌
Wéi
A standardized character in bronze inscriptions, used as a personal name character.
金文隶定字。人名用字。同。
The character appears in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng' page 687.
字见《殷周金文集成引得》687页。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép