Bản dịch của từ 𫨌 trong tiếng Anh

𫨌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫨌 (Danh từ)

wéi
01

A standardized character in bronze inscriptions, used as a personal name character.

金文隶定字。人名用字。同。

Ví dụ
02

The character appears in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng' page 687.

字见《殷周金文集成引得》687页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𫨌
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿸,厂,頁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép