ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫨞
Bảng phân tích âm vị 𫨞
Zhì
An ancient character meaning to ascend or go up, same as '陟'.
金文隶定字,同“陟”。字见《殷周金文集成引得》688页。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép