Bản dịch của từ 𫨞 trong tiếng Anh

𫨞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𫨞 (Động từ)

zhì
01

An ancient character meaning to ascend or go up, same as ''.

金文隶定字,同“陟”。字见《殷周金文集成引得》688页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫨞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,𣥤,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép