Bản dịch của từ 𫨨 trong tiếng Anh

𫨨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫨨 (Danh từ)

wén
01

A character used in personal names in Macau; pronunciation unknown.

澳门人名用字。音未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫨨
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿺,更,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép