Bản dịch của từ 𫬍 trong tiếng Anh

𫬍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫬍 (Tính từ)

01

(Vietnamese usage) pronounced 'bùi', expressing deep, tender feelings, as in the phrase 'bùi ngùi' meaning sentimental or emotional.

〈越南释义〉读音bùi,〔~𠿯〕情意绵绵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫬍
Bính âm:
【ㄅㄨㄟˋ】【BÙI】
Hình thái radical:
⿰,口,裴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép