Bản dịch của từ 𫮌 trong tiếng Anh

𫮌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋN/AN/AN/A

𫮌 (Danh từ)

liàng
01

Character used in place names, such as 'Bei-liang' village in Hainan Province.

地名用字。海南省有“贝~村”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮌
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,土,亮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép