ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫮍
Bảng phân tích âm vị 𫮍
Qí
Same as '埼'; used in Taiwanese personal names.
同“埼”。见于台湾人名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép