Bản dịch của từ 𫮨 trong tiếng Anh

𫮨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǔn

ㄉㄨㄣˇN/AN/AN/A

𫮨 (Danh từ)

dǔn
01

A tree stump; a place name in Chaling County, Zhuzhou City, Hunan Province called 'Dunping'.

树桩的意思。湖南省株洲市茶陵县有地名为“~坪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𫮨
Bính âm:
【dǔn】【ㄉㄨㄣˇ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
⿰,土,等
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép