Bản dịch của từ 𫻌 trong tiếng Anh

𫻌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𫻌 (Danh từ)

01

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as “” (compassion); see the 'Hànzì Hǎi' dictionary.

同“慈”。见《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫻌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Hình thái radical:
⿰,忄,慈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丿一乚乚丶乚乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép