Bản dịch của từ 𫻨 trong tiếng Anh

𫻨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫻨 (Tính từ)

jiè
01

Original bronze script form found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第6329器铭文中。

Ví dụ
02

Bronze script character, same as '' (to warn or prohibit).

金文隶定字,同“戒”。字见《殷周金文集成引得》860页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𫻨
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,戈,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép