Bản dịch của từ 𫻹 trong tiếng Anh
𫻹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𫻹 (Danh từ)
【dǎng】
01
The original bronze script form of the character, from inscription number 11654 in the Yin Zhou bronze script collection.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11654器铭文中。
Ví dụ
02
An ancient bronze script character, same as '挡' (dǎng), meaning to block or shield; found in Yin Zhou bronze inscriptions page 864.
金文隶定字,同“挡”。字见《殷周金文集成引得》864页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
