Bản dịch của từ 𬀍 trong tiếng Anh

𬀍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𬀍 (Động từ)

01

An ancient script character, same as '' meaning to pray or wish.

金文隶定字,同“祈”。字见《殷周金文集成引得》907页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Original form in bronze script found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4692器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬀍
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép