Bản dịch của từ 𬀒 trong tiếng Anh

𬀒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋN/AN/AN/A

𬀒 (Danh từ)

gàng
01

The original form of the character in bronze inscriptions, appearing in Yin Zhou bronze inscriptions.

金文原形字出自《殷周金文集成》第5338器铭文中。

Ví dụ
02

An ancient bronze inscription character, same as '' (a bar or beam), found in Yin Zhou bronze inscriptions.

金文隶定字,同“杠”。字见《殷周金文集成引得》907页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬀒
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,虹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép