Bản dịch của từ 𬀢 trong tiếng Anh

𬀢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬀢 (Danh từ)

wén
01

A character fixed in Jinwen script, used as a personal name (noted in Yin Zhou Jinwen collection).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》909页。

Ví dụ
02

Original form of the character in Jinwen script, found in inscription no. 4250 in the Yin Zhou Jinwen collection.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4250器铭文中。

Ví dụ
𬀢
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,𮇷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép