Bản dịch của từ 𬀨 trong tiếng Anh

𬀨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𬀨 (Tính từ)

hàn
01

(dialect) durable, long-lasting.

〈方言〉持久,耐用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬀨
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
Hình thái radical:
⿰,日,久
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép