Bản dịch của từ 𬁅 trong tiếng Anh
𬁅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬁅 (Danh từ)
【hóng】
01
Original bronze script form from inscriptions on bronze artifacts of the Yin and Zhou periods, page 403.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第403器铭文中。
Ví dụ
02
Bronze script standardized character, same as “虹” (rainbow).
金文隶定字,同“虹”。字见《殷周金文集成引得》1469页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
