Bản dịch của từ 𬃄 trong tiếng Anh

𬃄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𬃄 (Danh từ)

01

Same as '' (chestnut). Used in Taiwanese personal names.

同“栗”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬃄
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Hình thái radical:
⿳,⺊,𠕎,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép