Bản dịch của từ 𬄃 trong tiếng Anh

𬄃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˇN/AN/AN/A

𬄃 (Tính từ)

01

Organized and methodical in doing things; orderly and neat.

〈越南释义〉读音củ,做事有条不紊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬄃
Bính âm:
【cǔ】【ㄘㄨˇ】【CỦ】
Hình thái radical:
⿰,木,矩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép