Bản dịch của từ 𬄍 trong tiếng Anh

𬄍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬄍 (Danh từ)

lún
01

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬄍
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Hình thái radical:
⿰,束,侖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丿丶丿丶一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép