Bản dịch của từ 𬄒 trong tiếng Anh

𬄒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨˋㄍㄧˋN/AN/AN/A

𬄒 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) pronounced 'sugi', a type of cedar tree.

〈日本释义〉读音sugi〈名〉杉树。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬄒
Bính âm:
【ㄙㄨˋㄍㄧˋ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,𠂉,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép