Bản dịch của từ 𬄖 trong tiếng Anh

𬄖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˊ ㄧㄚˇN/AN/AN/A

𬄖 (Danh từ)

01

(Japanese usage) Pronounced 'hoya', a type of sea squirt (marine animal).

〈日本释义〉读音ほや,海鞘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬄖
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˊ ㄧㄚˇ】【HOẠ YÁ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,宀,具
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép