Bản dịch của từ 𬄾 trong tiếng Anh

𬄾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇN/AN/AN/A

𬄾 (Danh từ)

sǎng
01

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as the character “” (mulberry).

同“桑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬄾
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TANG】
Hình thái radical:
⿱,火,榮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép