ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬇉
Bảng phân tích âm vị 𬇉
Duǒ
(Pronounced 'dớ', meaning unknown; possibly an interjection or exclamation)
〈越南释义〉读音dớ,义未详。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép