Bản dịch của từ 𬇞 trong tiếng Anh

𬇞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𬇞 (Danh từ)

bǐng
01

〔~洲屿〕An island in Tong'an County, Fujian Province, now a peninsula, currently written as “”.

〔~洲屿〕海岛,在福建省同安县,现为半岛,现写作“丙”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬇞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,氵,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép