Bản dịch của từ 𬉻 trong tiếng Anh

𬉻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𬉻 (Danh từ)

yān
01

Same as the character “”.

同“焉”。

Ví dụ
02

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬉻
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿹,丐,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép