Bản dịch của từ 𬌖 trong tiếng Anh

𬌖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piàn

ㄆㄧㄢˋN/AN/AN/A

𬌖 (Danh từ)

piàn
01

(Vietnamese usage) Opium, an addictive substance derived from the poppy plant, commonly called 'opium'.

〈越南释义〉读音phiện。〔𧆄~〕鸦片。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬌖
Bính âm:
【piàn】【ㄆㄧㄢˋ】【PHIỆN】
Hình thái radical:
⿰,藥,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép