Bản dịch của từ 𬌢 trong tiếng Anh

𬌢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇN/AN/AN/A

𬌢 (Danh từ)

01

(dialect) breast; used in Hakka, Cantonese, and Min dialects.

〈方言〉乳房。客话、粤语、闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬌢
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Hình thái radical:
⿱,乳,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép