Bản dịch của từ 𬌪 trong tiếng Anh
𬌪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬌪 (Danh từ)
【wén】
01
Original bronze script form of the character, from inscription no. 2586 in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2586器铭文中。
Ví dụ
02
Standardized bronze script character, same as “㧋”, found on page 450 of 'Yin Zhou Jinwen Jicheng Yinde'.
金文隶定字,同“㧋”。字见《殷周金文集成引得》450页。
Ví dụ
