Bản dịch của từ 𬌬 trong tiếng Anh

𬌬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇN/AN/AN/A

𬌬 (Danh từ)

zuǒ
01

Bronze script standardized character, same as “𤠝”.

金文隶定字,同“𤠝”。字见《殷周金文集成引得》1067页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9734器铭文中。

Ví dụ
02

Bronze script standardized character, same as “” (to assist).

金文隶定字,同“佐”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬌬
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
Hình thái radical:
⿰,犭,左
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép