ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬌬
Bảng phân tích âm vị 𬌬
Zuǒ
Bronze script standardized character, same as “𤠝”.
金文隶定字,同“𤠝”。字见《殷周金文集成引得》1067页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9734器铭文中。
Bronze script standardized character, same as “佐” (to assist).
金文隶定字,同“佐”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép