Bản dịch của từ 𬌼 trong tiếng Anh

𬌼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄚˋ ㄍㄨㄇㄚˇN/AN/AN/A

𬌼 (Danh từ)

01

A hairstyle with added hairpieces called shaguma-mage or red bear hair.

一种发型。赭熊髷、赤熊髷という添髪がある。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Refers to red-colored hair.

指红色的头发。

Ví dụ
03

(Japanese explanation) Pronounced 'shaguma', meaning red bear.

〈日本释义〉:读音しゃぐま 赤熊。

Ví dụ
04

Another name for the brown bear.

棕熊的别名。

Ví dụ
05

Another name for the plant Anemone hupehensis.

植物白头翁的别名。

Ví dụ
06

A type of small curled wig placed on the puffed-up hair.

缩毛假发。主要是把头发等扎起来的时候放在鼓起来的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Reddish dyed black-brown tail hair worn by samurai and officials, also a Kabuki decoration.

被染成红色的黑褐色尾巴上的毛,武士和官军都穿在身上。也是歌舞伎的装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬌼
Bính âm:
【ㄕㄚˋ ㄍㄨㄇㄚˇ】【XẠ CƯU】
Hình thái radical:
⿰,犭,⿱,刀,男
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép