Bản dịch của từ 𬍋 trong tiếng Anh
𬍋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𬍋 (Động từ)
【jǔ】
01
Original bronze script form of the character, from inscription on artifact no. 9735 in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng.'
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Ví dụ
02
An ancient bronze script character, same as '举' (to lift, raise); found in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng' page 1068.
金文隶定字,同“举”。字见《殷周金文集成引得》1068页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
