Bản dịch của từ 𬍑 trong tiếng Anh

𬍑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𬍑 (Danh từ)

shān
01

A proper name found in Taiwanese personal names, especially Korean names.

〈韩国释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A historical personal name related to a Shanxi citizen involved in complex historical events.

〈韩国释义〉山西平定州民赵能逃住直隶获鹿县为逃卒刘~所诱妄称宋苗裔~复为出妖书持以惑众潜谋不轨事觉被执连十余人法司言能~及其舍者情重诸所连皆田野愚民且无证佐可有矜疑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬍑
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,王,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép