Bản dịch của từ 𬍙 trong tiếng Anh

𬍙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨㄢˋN/AN/AN/A

𬍙 (Danh từ)

01

Same as “”, referring to a type of jade or precious stone.

同“琖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬍙
Bính âm:
【ㄓㄨㄢˋ】【CHUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,王,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép