Bản dịch của từ 𬍡 trong tiếng Anh
𬍡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬍡 (Danh từ)
【dàng】
01
Simplified form of the character '璗' (a type of precious stone).
“璗”的简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Gold, a precious metal with a bright yellow color.
黄金。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A beautiful gold with a color similar to jade, elegant and precious.
跟玉一样颜色的美金。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A type of jade, often used for jewelry.
一种玉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
