Bản dịch của từ 𬍡 trong tiếng Anh

𬍡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𬍡 (Danh từ)

dàng
01

Simplified form of the character '' (a type of precious stone).

“璗”的简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Gold, a precious metal with a bright yellow color.

黄金。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A beautiful gold with a color similar to jade, elegant and precious.

跟玉一样颜色的美金。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A type of jade, often used for jewelry.

一种玉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬍡
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Hình thái radical:
⿱,汤,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép