Bản dịch của từ 𬍵 trong tiếng Anh
𬍵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𬍵 (Danh từ)
【yù】
01
An ancient bronze script character representing jade artifacts.
金文隶定字。玉器。字见《殷周金文集成引得》735页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The original form of the bronze script character found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9897器铭文中。
Ví dụ
