Bản dịch của từ 𬎒 trong tiếng Anh
𬎒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𬎒 (Danh từ)
【yǔ】
01
Original bronze script form of the character, found in inscriptions from Yin and Zhou periods.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第246器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bronze script standardized character, same as '瑀', a type of precious jade.
金文隶定字,同“瑀”。字见《殷周金文集成引得》736页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
