Bản dịch của từ 𬎒 trong tiếng Anh

𬎒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𬎒 (Danh từ)

01

Original bronze script form of the character, found in inscriptions from Yin and Zhou periods.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第246器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bronze script standardized character, same as '', a type of precious jade.

金文隶定字,同“瑀”。字见《殷周金文集成引得》736页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬎒
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,王,㝢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép