Bản dịch của từ 𬏄 trong tiếng Anh
𬏄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬏄 (Danh từ)
【jīng】
01
An ancient bronze script character, same as '耕' (to cultivate).
金文隶定字,同“耕”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An ancient bronze script character, same as '荊' (a type of thorny plant).
金文隶定字,同“荊”。字见《殷周金文集成引得》1037页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10391器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An ancient bronze script character, same as '畊' (to plow).
金文隶定字,同“畊”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
