Bản dịch của từ 𬏌 trong tiếng Anh

𬏌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇN/AN/AN/A

𬏌 (Động từ)

dǎi
01

To reinforce troops, to increase soldiers

〈越南释义〉读音dấy,增兵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To plant crops, to cultivate

〈越南释义〉读音dấy,种植作物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To set fire, to ignite deliberately

〈越南释义〉读音dấy,〔焒~𨖲〕放火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬏌
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐẤY】
Hình thái radical:
⿰,由,起
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép