Bản dịch của từ 𬏌 trong tiếng Anh
𬏌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𬏌 (Động từ)
【dǎi】
01
To reinforce troops, to increase soldiers
〈越南释义〉读音dấy,增兵。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To plant crops, to cultivate
〈越南释义〉读音dấy,种植作物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To set fire, to ignite deliberately
〈越南释义〉读音dấy,〔焒~𨖲〕放火。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
